사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "che nắng" (1)

che nắng
영어 구shield from the sun
내 단어장
Nón lá giúp người nông dân che nắng hiệu quả.

swap_horiz 관련 단어 "che nắng" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "che nắng" (2)

Nón lá giúp người nông dân che nắng hiệu quả.
Người nông dân đội nón lá để che nắng khi làm việc ngoài đồng.